Nghĩa tiếng Việt
quật xuống, đánh đổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掼 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 貫 (Quán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 手 xác nhận hành động dùng tay, 貫 cho âm đọc guàn.
Hán-Việt: quán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quán": tay (手) + quán (xuyên thấu) — ném 掼 thứ gì đó mạnh đến mức xuyên qua không khí, đánh sầm xuống đất.
Gương Hán-Việt
quán trong 掼跤 (Quán Giao — môn vật dân gian Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 掼 mở khoá 掼跤 (quán giao — môn vật cổ truyền), 掼蛋 (quán đản — tên trò chơi bài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掼 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 貫 biểu âm. Nghĩa chính là quật xuống, ném mạnh xuống đất. Có tiểu triện. Dùng nhiều trong phương ngữ Giang Nam (Thượng Hải) với nghĩa ném bỏ, quăng đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一怒之下把书掼在地上。
Trong cơn tức giận, anh ta quật cuốn sách xuống đất.
- 掼跤是中国传统的角力运动。
Môn vật quán giao là môn thể thao đối kháng truyền thống Trung Quốc.
- 她把手机掼在沙发上。
Cô ấy ném điện thoại lên ghế sofa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.