Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

quật xuống, đánh đổ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掼 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 貫 (Quán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 手 xác nhận hành động dùng tay, 貫 cho âm đọc guàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": tay (手) + quán (xuyên thấu) — ném 掼 thứ gì đó mạnh đến mức xuyên qua không khí, đánh sầm xuống đất.

Gương Hán-Việt

quán trong 掼跤 (Quán Giao — môn vật dân gian Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 掼 mở khoá 掼跤 (quán giao — môn vật cổ truyền), 掼蛋 (quán đản — tên trò chơi bài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掼 seal 1
Tiểu triện

掼 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 貫 biểu âm. Nghĩa chính là quật xuống, ném mạnh xuống đất. Có tiểu triện. Dùng nhiều trong phương ngữ Giang Nam (Thượng Hải) với nghĩa ném bỏ, quăng đi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一怒之下把书掼在地上。tā yī nù zhī xià bǎ shū guàn zài dì shàng. thanh 1

    Trong cơn tức giận, anh ta quật cuốn sách xuống đất.

  • 掼跤是中国传统的角力运动。guàn jiāo shì Zhōngguó chuántǒng de jiǎolì yùndòng. thanh 4

    Môn vật quán giao là môn thể thao đối kháng truyền thống Trung Quốc.

  • 她把手机掼在沙发上。tā bǎ shǒujī guàn zài shāfā shàng. thanh 1

    Cô ấy ném điện thoại lên ghế sofa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 貫 là thành phần trong 掼, âm guàn giống nhau

  • cùng âm guàn, đều có 貫 trong cấu trúc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.