Nghĩa tiếng Việt
vồ lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攫 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 矍 (Quắc, biểu âm: đọc gần jué). Chữ hình thanh: bàn tay (扌) chộp/vồ nhanh, 矍 cho âm.
Hán-Việt: quặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quặc": tay (扌) quắc (矍) chộp mồi — hình ảnh chim ưng vồ con mồi.
Gương Hán-Việt
攫 trong "攫取" (quặc thủ — chiếm đoạt, vơ vét), "攫夺" (quặc đoạt — cướp giật).
Mở khoá kiến thức
Biết 攫 giúp đọc văn học cổ điển và văn chính trị: 攫取利益 (vơ vét lợi ích), 攫夺资源 (cướp tài nguyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 攫 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ — tay) biểu nghĩa hành động tay, 矍 cho âm jué. Nghĩa gốc là chộp, vồ, chụp lấy bằng tay — như móng vuốt chim ưng cắp mồi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老鹰攫走了小鸡。
Con đại bàng chộp đi con gà con.
- 他试图攫取更多权力。
Anh ta cố chiếm đoạt thêm quyền lực.
- 攫取暴利是违法的。
Vơ vét lợi nhuận bất chính là vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.