Nghĩa tiếng Việt
một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ
Âm Hán Việt
quắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 11 nét
帼 có bộ 巾 (cân) biểu nghĩa vải/khăn, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 幗. Nghĩa gốc: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời cổ đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong từ ghép để chỉ mũ khăn hoặc đại diện cho phụ nữ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": khăn (巾) quắc — vật trang sức trên đầu phụ nữ, biểu tượng của giới nữ trong thành ngữ 巾帼英雄.
Gương Hán-Việt
quắc — trong 巾帼 (khăn+mũ phụ nữ, ẩn dụ chỉ phụ nữ), 巾帼英雄 (anh hùng phụ nữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 帼 giúp hiểu 巾帼英雄 (nữ anh hùng) — thành ngữ rất phổ biến trong văn học và truyền thông Trung Quốc ca ngợi phụ nữ xuất sắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 帼 (dạng cổ 幗) với nghĩa: đồ trang sức/mũ đầu của phụ nữ thời lịch sử. Bộ 巾 (cân) biểu nghĩa vải/khăn. Hay gặp trong 巾帼 (khăn/mũ phụ nữ — ẩn dụ chỉ phụ nữ nói chung), 巾帼英雄 (anh hùng nữ). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是巾帼英雄,在战场上屡立战功。
Cô ấy là nữ anh hùng, lập được nhiều chiến công trên chiến trường.
- 巾帼不让须眉,她的成就令人钦佩。
Phụ nữ không kém nam giới — thành tựu của cô ấy khiến người ta nể phục.
- 古代贵族女性常戴帼作为头饰。
Phụ nữ quý tộc thời cổ đại thường đội mũ 帼 như đồ trang sức trên đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.