Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

nồi nấu kim loại

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埚 là dạng giản thể của 堝 (堝 = thổ + 呙). Không có phân tích cấu trúc riêng — tra theo 堝. Bộ 土 (thổ, đất) gợi ý đồ vật bằng đất nung.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "qua": bộ đất (土) — nồi đất nung chịu lửa để nấu chảy kim loại.

Gương Hán-Việt

"qua" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa đi qua hoặc dưa (南瓜); 埚 đặc chỉ nồi nấu kim loại.

Mở khoá kiến thức

Biết 埚 giúp đọc thuật ngữ luyện kim: 坩埚 (cam qua — nồi nung, crucible).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 埚 là dạng giản thể của 堝, tra theo 堝. 堝 là nồi nấu chảy kim loại (crucible) làm bằng đất nung chịu nhiệt độ cao. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 坩埚是實驗室和工廠的常用器具。gānguō shì shíyànshì hé gōngchǎng de chángyòng qìjù. thanh 1

    Nồi nung là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm và nhà máy.

  • 高溫熔煉需要用到坩埚。gāowēn rónglàn xūyào yòngdào gāngguō. thanh 1

    Nung chảy ở nhiệt độ cao cần dùng đến nồi nung.

  • 坩埚由耐高溫材料製成。gāngguō yóu nài gāowēn cáiliào zhìchéng. thanh 1

    Nồi nung được làm từ vật liệu chịu nhiệt cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guō, 锅 là nồi kim loại thông thường — dễ nhầm

  • 堝 là dạng phồn thể của 埚, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.