Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố franxi, Fr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钫 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc tên nguyên tố: 钅 (kim loại) + 方 (fāng) cho âm. Là tên tiếng Trung của nguyên tố francium (Fr, số nguyên tử 87). Tuy nhiên 钫 trong cổ văn cũng chỉ một loại bình rượu vuông.
Hán-Việt: phuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phương": 钫 = kim loại 钅 + phương 方 — xưa là bình vuông bằng đồng; nay là francium — kim loại kiềm có thể thay thế cho mọi phương.
Gương Hán-Việt
"phương" — dùng trong hoá học: 钫 (francium) và trong cổ ngữ: 钫 (bình rượu vuông)
Mở khoá kiến thức
Biết 钫 mở khoá: francium (Fr, số 87), bảng tuần hoàn nhóm kim loại kiềm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 钫 có hai nghĩa: (1) cổ ngữ — loại bình rượu hình vuông bằng đồng; (2) hiện đại — tên nguyên tố francium (Fr, số 87). Cả hai đều có cấu trúc 钅/金 + 方. Tiểu triện ghi nhận hình dạng cổ (bình rượu). Francium được đặt tên theo nước Pháp (France).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钫是自然界中最稀有的元素之一。
Francium là một trong những nguyên tố hiếm nhất trong tự nhiên.
- 钫的半衰期极短,只有22分钟。
Thời gian bán huỷ của francium rất ngắn, chỉ 22 phút.
- 古代的钫是一种方形青铜器。
钫 cổ đại là loại đồ đồng hình vuông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.