Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fāng
鈁/鍅

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố franxi, Fr

Âm Hán Việt

phương

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

钫 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc tên nguyên tố: 钅 (kim loại) + 方 (fāng) cho âm. Là tên tiếng Trung của nguyên tố francium (Fr, số nguyên tử 87). Tuy nhiên 钫 trong cổ văn cũng chỉ một loại bình rượu vuông.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ để chỉ nguyên tố hóa học Franxi hoặc một loại bình đựng rượu thời cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phương": 钫 = kim loại 钅 + phương 方 — xưa là bình vuông bằng đồng; nay là francium — kim loại kiềm có thể thay thế cho mọi phương.

Gương Hán-Việt

"phương" — dùng trong hoá học: 钫 (francium) và trong cổ ngữ: 钫 (bình rượu vuông)

Mở khoá kiến thức

Biết 钫 mở khoá: francium (Fr, số 87), bảng tuần hoàn nhóm kim loại kiềm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 钫 có hai nghĩa: (1) cổ ngữ — loại bình rượu hình vuông bằng đồng; (2) hiện đại — tên nguyên tố francium (Fr, số 87). Cả hai đều có cấu trúc 钅/金 + 方. Tiểu triện ghi nhận hình dạng cổ (bình rượu). Francium được đặt tên theo nước Pháp (France).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钫是自然界中最稀有的元素之一。Fāng shì zìrán jiè zhōng zuì xīyǒu de yuánsù zhī yī. thanh 1

    Francium là một trong những nguyên tố hiếm nhất trong tự nhiên.

  • 钫的半衰期极短,只有22分钟。Fāng de bànshuāiqī jí duǎn, zhǐyǒu èrshí'èr fēnzhōng. thanh 1

    Thời gian bán huỷ của francium rất ngắn, chỉ 22 phút.

  • 古代的钫是一种方形青铜器。Gǔdài de fāng shì yī zhǒng fāngxíng qīngtóngqì. thanh 3

    钫 cổ đại là loại đồ đồng hình vuông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 钫, đứng độc lập nghĩa là phương/vuông

  • cùng nhóm kim loại kiềm, tên nguyên tố tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.