Từ vựng tiếng Trung
fāng

Nghĩa tiếng Việt

phường hội; cái đê ngăn nước

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坊 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đây là khu đất, phần phương cho âm. Nghĩa là phường hội, khu dân cư, cũng có nghĩa cái đê ngăn nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phường": mảnh đất (土) theo hướng (方) — phường hội, khu dân cư được quy hoạch theo ô vuông.

Gương Hán-Việt

phường trong "phường hội" — tổ chức nghề nghiệp thời phong kiến

Mở khoá kiến thức

Biết 坊 mở khoá: 坊间 (trong dân gian), 街坊 (hàng xóm), 磨坊 (cối xay), 作坊 (xưởng thủ công).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坊 seal 1
Tiểu triện
坊 liushutong 1坊 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 坊 là hình thanh: 土 (thổ) biểu nghĩa đất, 方 (phương) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến khu đất, phường dân cư đô thị thời cổ. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 坊间流传着各种说法。fāngjiān liúchuán zhe gèzhǒng shuōfǎ. thanh 1

    Trong dân gian lưu truyền nhiều cách nói khác nhau.

  • 他家是个小作坊,专做豆腐。tā jiā shì gè xiǎo zuōfang, zhuān zuò dòufu. thanh 1

    Nhà anh ấy là xưởng nhỏ, chuyên làm đậu phụ.

  • 街坊邻居都来帮忙。jiēfāng línjū dōu lái bāngmáng. thanh 1

    Hàng xóm láng giềng đều đến giúp đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fáng (khác thanh), nghĩa gần — nhà, phòng

  • đồng âm fáng, hình dạng khác nhưng âm rất gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.