Nghĩa tiếng Việt
cái khăn gói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袱 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải, quần áo) + 伏 (Phục, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y chỉ vật liệu vải; 伏 cho âm fú, đồng âm Hán-Việt.
Hán-Việt: phục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phục": vải (衤) phục sát xuống gói đồ — phục bọc, mảnh vải gấp lại thành cái bọc mang đi.
Gương Hán-Việt
"phục" trong "bao phục" (包袱 — gánh nặng, vật gói); 伏 (phục) trong 埋伏 (mai phục)
Mở khoá kiến thức
Biết 袱 mở khoá 包袱 (gánh nặng; cái bọc vải), 卸包袱 (trút bỏ gánh nặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袱 là chữ hình thanh: bộ 衣 (rút thành 衤 — y, vải) biểu nghĩa; 伏 (phục) cho âm fú. Nghĩa gốc là mảnh vải dùng để gói đồ hoặc bọc đồ. Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Hiện dùng chủ yếu trong 包袱 (gánh nặng, hoặc cái bọc vải).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他背着包袱出发了。
Anh ấy mang gói hành lý lên đường.
- 你不要把过去当作包袱。
Bạn đừng coi quá khứ là gánh nặng.
- 卸下思想包袱,才能轻装前行。
Trút bỏ gánh nặng tâm lý thì mới có thể tiến bước nhẹ nhàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.