Nghĩa tiếng Việt
Tiêu cực
Âm Hán Việt
phụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 9 nét
負 = ⺈ (Nhân, người) + 貝 (Bối, vỏ sò/tiền); chữ hội ý. Người mang vỏ sò — hình ảnh gánh nặng, mang vác, nợ nần.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang nghĩa gánh vác, phụ lòng hoặc làm tính từ chỉ số âm trong toán học.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": người (⺈) mang tiền (貝) trên lưng — 負 là gánh nặng, phụ trách, thua lỗ.
Gương Hán-Việt
phụ trong 負責 (phụ trách), 負擔 (phụ đảm), 勝負 (thắng phụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 負 mở khoá từ 負責 (chịu trách nhiệm), 負擔 (gánh nặng), 正負 (dương âm) trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
負 là chữ hội ý: ⺈ (người) + 貝 (vỏ sò, tiền). Hình ảnh người mang vỏ sò trên lưng — gánh nặng, từ đó nghĩa gánh chịu, thua lỗ, số âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他負責這個項目。
Anh ấy phụ trách dự án này.
- 勝負難以預料。
Thắng thua khó đoán trước.
- 她不想成為家人的負擔。
Cô ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.
- 負數是零以下的數字。
Số âm là số nhỏ hơn không.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.