Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

Tiêu cực

Âm Hán Việt

phụ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 負 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

負 = ⺈ (Nhân, người) + 貝 (Bối, vỏ sò/tiền); chữ hội ý. Người mang vỏ sò — hình ảnh gánh nặng, mang vác, nợ nần.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ mang nghĩa gánh vác, phụ lòng hoặc làm tính từ chỉ số âm trong toán học.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": người (⺈) mang tiền (貝) trên lưng — 負 là gánh nặng, phụ trách, thua lỗ.

Gương Hán-Việt

phụ trong 負責 (phụ trách), 負擔 (phụ đảm), 勝負 (thắng phụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 負 mở khoá từ 負責 (chịu trách nhiệm), 負擔 (gánh nặng), 正負 (dương âm) trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

負 seal 1
Tiểu triện
負 liushutong 1負 liushutong 2負 liushutong 3負 liushutong 4
Lục thư thông

負 là chữ hội ý: ⺈ (người) + 貝 (vỏ sò, tiền). Hình ảnh người mang vỏ sò trên lưng — gánh nặng, từ đó nghĩa gánh chịu, thua lỗ, số âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他負責這個項目。tā fùzé zhège xiàngmù. thanh 1

    Anh ấy phụ trách dự án này.

  • 勝負難以預料。shèng fù nányǐ yùliào. thanh 4

    Thắng thua khó đoán trước.

  • 她不想成為家人的負擔。tā bù xiǎng chéngwéi jiārén de fùdān. thanh 1

    Cô ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.

  • 負數是零以下的數字。fù shù shì líng yǐxià de shùzì. thanh 4

    Số âm là số nhỏ hơn không.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 負 — cùng chữ

  • cùng âm Hán-Việt phụ, nghĩa gắn thêm, phụ thuộc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.