Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bến đỗ cho thuyền buôn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埠 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất, công trình đất) + 阜 (Phụ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 土 cho biết liên quan đến mặt đất hoặc bến bờ, phần 阜 gợi âm đọc bù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": đất 土 gò cao phụ 阜 cạnh bờ nước — bến phụ cận, nơi thuyền bè tấp vào.

Gương Hán-Việt

phụ đầu (埠头) — bến tàu; bản phụ (本埠) — thành phố này, địa phương này

Mở khoá kiến thức

Biết 埠 mở khoá: 码头 (bến tàu), 本埠 (địa phương), 外埠 (nơi khác), 商埠 (thương cảng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埠 (phụ) từ hình thanh: 土 (đất) + 阜 (biểu âm). Nghĩa gốc: bến đỗ cho tàu thuyền — mặt đất xây dựng cạnh nước. Dùng trong 码头 địa danh như 上海埠, 广州埠. Trong tiếng Quảng Đông, 埠 (bou6) rất phổ biến chỉ thành phố cảng, như 本埠 (thành phố này), 外埠 (thành phố khác). Không có ảnh cổ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座城市是重要的通商口岸,设有商埠。Zhè zuò chéngshì shì zhòngyào de tōngshāng kǒuàn, shè yǒu shāngbù. thanh 4

    Thành phố này là cảng thương mại quan trọng, có thương cảng.

  • 他从外埠赶来参加婚礼。Tā cóng wàibù gǎnlái cānjiā hūnlǐ. thanh 1

    Anh từ nơi khác đến dự đám cưới.

  • 本埠新闻每天都有更新。Běnbù xīnwén měitiān dōu yǒu gēngxīn. thanh 3

    Tin tức địa phương cập nhật hàng ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 埠, hình tương tự

  • cùng âm bù, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.