Nghĩa tiếng Việt
bến đỗ cho thuyền buôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埠 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất, công trình đất) + 阜 (Phụ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 土 cho biết liên quan đến mặt đất hoặc bến bờ, phần 阜 gợi âm đọc bù.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": đất 土 gò cao phụ 阜 cạnh bờ nước — bến phụ cận, nơi thuyền bè tấp vào.
Gương Hán-Việt
phụ đầu (埠头) — bến tàu; bản phụ (本埠) — thành phố này, địa phương này
Mở khoá kiến thức
Biết 埠 mở khoá: 码头 (bến tàu), 本埠 (địa phương), 外埠 (nơi khác), 商埠 (thương cảng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
埠 (phụ) từ hình thanh: 土 (đất) + 阜 (biểu âm). Nghĩa gốc: bến đỗ cho tàu thuyền — mặt đất xây dựng cạnh nước. Dùng trong 码头 địa danh như 上海埠, 广州埠. Trong tiếng Quảng Đông, 埠 (bou6) rất phổ biến chỉ thành phố cảng, như 本埠 (thành phố này), 外埠 (thành phố khác). Không có ảnh cổ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座城市是重要的通商口岸,设有商埠。
Thành phố này là cảng thương mại quan trọng, có thương cảng.
- 他从外埠赶来参加婚礼。
Anh từ nơi khác đến dự đám cưới.
- 本埠新闻每天都有更新。
Tin tức địa phương cập nhật hàng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.