Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng, lệch; hơi hơi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頗 = 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pō) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu). Chữ hình thanh — 頁 xác định nghĩa liên quan đến đầu/thái độ, 皮 cho âm đọc. Nghĩa gốc là đầu nghiêng, từ đó có nghĩa thiên lệch, và sau này nghĩa phó từ "khá, tương đối".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phở": 頁 (đầu) + 皮 (bì — da) → cái đầu nghiêng qua một bên — 頗 vừa nghĩa thiên lệch vừa là phó từ "khá, hơi" trong tiếng Trung.

Gương Hán-Việt

phả (頗 — khá, tương đối; thiên lệch trong văn ngôn)

Mở khoá kiến thức

Biết 頗 mở khoá cách dùng phó từ trong văn ngôn: 頗為 (khá là), 偏頗 (thiên vị, lệch lạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頗 seal 1
Tiểu triện
頗 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 頗 là chữ hình thanh (形聲): 頁 (hiệt — đầu) biểu nghĩa, 皮 (bì) biểu âm. Nghĩa gốc là đầu nghiêng về một phía, sau mở rộng sang ý thiên lệch, và thành phó từ "khá, tương đối" trong văn ngôn. 頗 là chữ truyền thống, giản thể là 颇. Có chữ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這部電影頗受好評。zhè bù diànyǐng pō shòu hǎopíng. thanh 4

    Bộ phim này nhận được nhiều đánh giá tích cực.

  • 他的觀點有些偏頗。tā de guāndiǎn yǒuxiē piānpō. thanh 1

    Quan điểm của anh ấy có phần thiên lệch.

  • 此地風景頗為秀麗。cǐ dì fēngjǐng pō wéi xiùlì. thanh 3

    Phong cảnh nơi này khá đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 頗 (truyền thống) và 颇 (giản thể) — cùng chữ, hai dạng viết

  • cùng nghĩa thiên lệch nhưng 偏 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.