Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, lệch; hơi hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頗 = 皮 (Bì, biểu âm: cho âm pō) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu). Chữ hình thanh — 頁 xác định nghĩa liên quan đến đầu/thái độ, 皮 cho âm đọc. Nghĩa gốc là đầu nghiêng, từ đó có nghĩa thiên lệch, và sau này nghĩa phó từ "khá, tương đối".
Hán-Việt: phở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phở": 頁 (đầu) + 皮 (bì — da) → cái đầu nghiêng qua một bên — 頗 vừa nghĩa thiên lệch vừa là phó từ "khá, hơi" trong tiếng Trung.
Gương Hán-Việt
phả (頗 — khá, tương đối; thiên lệch trong văn ngôn)
Mở khoá kiến thức
Biết 頗 mở khoá cách dùng phó từ trong văn ngôn: 頗為 (khá là), 偏頗 (thiên vị, lệch lạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頗 là chữ hình thanh (形聲): 頁 (hiệt — đầu) biểu nghĩa, 皮 (bì) biểu âm. Nghĩa gốc là đầu nghiêng về một phía, sau mở rộng sang ý thiên lệch, và thành phó từ "khá, tương đối" trong văn ngôn. 頗 là chữ truyền thống, giản thể là 颇. Có chữ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這部電影頗受好評。
Bộ phim này nhận được nhiều đánh giá tích cực.
- 他的觀點有些偏頗。
Quan điểm của anh ấy có phần thiên lệch.
- 此地風景頗為秀麗。
Phong cảnh nơi này khá đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.