Nghĩa tiếng Việt
tin buồn; báo tin có tang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讣 = 言 (ngôn — lời nói/thông báo, biểu nghĩa) + 卜 (bốc, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ thông báo tin buồn về cái chết.
Hán-Việt: phó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phó": dùng lời (言) bói (卜) điều chẳng lành — thông báo tin người mất.
Gương Hán-Việt
phó — "讣告" (phó cáo) là cáo phó, tin buồn
Mở khoá kiến thức
Biết 讣 mở khoá 讣告 (phó cáo — cáo phó) và 讣闻 (phó văn — tin buồn) trong báo chí, văn phòng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讣 là chữ hình thanh theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017): 言 (ngôn — lời nói) làm thành phần biểu nghĩa vì đây là hành động thông báo bằng lời, 卜 (bốc) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là thông báo tin chết chóc, phó cáo (báo tin buồn). Thường dùng trong 讣告 (phó cáo — cáo phó).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 报纸上刊登了他的讣告。
Báo đăng cáo phó của ông ấy.
- 家属发出讣告,通知亲友。
Gia đình phát cáo phó, thông báo cho thân hữu.
- 收到讣闻,令人悲痛。
Nhận được tin buồn, lòng không khỏi đau xót.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.