Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc; nhanh nhẹn
Âm Hán Việt
phiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 13 nét
剽 không có phân tích hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Nhìn cấu trúc: bộ 刀/刂 (đao) ở bên phải gợi liên quan đến dao, sắc bén, bạo lực; phần bên trái (票 biến thể) có thể là biểu âm. Nguyên nghĩa: dùng dao cướp giật, sau mở rộng sang cướp bóc/đạo văn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong các từ ghép như phiêu thiết hoặc làm tính từ chỉ sự nhanh nhẹn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiêu": ghi nhớ: bộ 刂(dao) + 票 (bay vút) = kẻ cướp nhanh như tên bay, vung dao cướp đoạt (剽窃 = đạo văn).
Gương Hán-Việt
剽窃 (piāoqiè) — đạo văn, đánh cắp chất xám người khác.
Mở khoá kiến thức
Biết 剽 mở khoá 剽窃 (đạo văn/plagiarism) và 剽悍 (dũng mãnh, hung hãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích {{Han compound}} cho 剽. Từ cấu trúc quan sát: phần phải là 刂 (đao), phần trái gần với 票 (piào) là biểu âm khả năng cao — tạo chữ hình thanh không được ghi rõ. Nghĩa: lanh lẹ, dũng mãnh; cướp đoạt; đâm; đạo văn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被指控剽窃了别人的论文。
Anh ta bị cáo buộc đạo văn luận án của người khác.
- 这支部队以剽悍著称。
Đơn vị quân đội này nổi tiếng dũng mãnh.
- 剽窃行为在学术界是严重违规。
Đạo văn là vi phạm nghiêm trọng trong giới học thuật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.