Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

cây tương tự cỏ dừa 莎草 [suo1 cao3] (cổ điển)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薠 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ loài cỏ thủy sinh tương tự cỏ dừa (莎草); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên": bộ 艸 (thảo — cỏ) → loài cỏ mọc ở bờ nước, 'phiên' gợi 'phiền não' (mọc rậm rạp, khó dẹp) — cỏ nước cổ điển trong thi ca.

Gương Hán-Việt

phiên — ít xuất hiện trong Hán-Việt; dùng trong thi ca và bản thảo học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 薠 (phiên) giúp đọc thi ca cổ điển Trung Hoa mô tả cảnh quan sông nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薠 (fán) chỉ loài cỏ thủy sinh tương tự cỏ dừa (莎草, suō cǎo), dùng trong văn học cổ điển. Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薠是一種生長在水邊的草。Fán shì yī zhǒng shēngzhǎng zài shuǐbiān de cǎo. thanh 2

    薠 là loại cỏ mọc bên bờ nước.

  • 古詩中常以薠草入景。Gǔshī zhōng cháng yǐ fán cǎo rù jǐng. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng cỏ 薠 làm cảnh.

  • 薠類似莎草,生於澤地。Fán lèisì suō cǎo, shēng yú zé dì. thanh 2

    薠 tương tự cỏ dừa, mọc ở vùng đất ngập nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fán, 烦 là 'phiền não', hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm fán, 繁 là 'phồn thịnh/nhiều', khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.