Nghĩa tiếng Việt
cái dây lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綍 là ký tự độc lập, không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Theo Wiktionary, đây là dạng biến thể của 紼 (fú) — dây thừng lớn dùng trong tang lễ. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": 綍 là dây thừng thiêng liêng trong tang lễ — to và chắc để "phất" (kéo) linh cữu về nơi an nghỉ.
Gương Hán-Việt
Chữ 綍 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 綍 giúp đọc hiểu văn bản Hán Nôm về tang lễ và nghi lễ cung đình cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綍 là dạng thay thế của 紼, nghĩa là dây thừng lớn dùng để kéo quan tài trong tang lễ. Cũng mang nghĩa cổ là chiếu chỉ hoàng đế. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以綍引棺入穴。
Thời cổ đại dùng dây 綍 kéo quan tài vào huyệt mộ.
- 天子有命,出綍示衆。
Thiên tử có lệnh, ban chiếu chỉ ra cho dân chúng.
- 綸綍之言,不可違也。
Lời trong chiếu chỉ hoàng đế không thể trái lệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.