Từ vựng tiếng Trung
pāo

Nghĩa tiếng Việt

ném đi, vứt đi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抛 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𠠵 (phức hợp, biểu âm); chữ hình thanh (hoặc hội ý theo một số phân tích: tay+lực mạnh+nổi bật). Bộ thủ chỉ hành động dùng tay ném, phần còn lại cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pāo/ném

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phao": tay (扌) dùng sức (尤+力) phao ra — phao đi, ném bỏ, như thả phao cứu sinh rồi buông tay.

Gương Hán-Việt

"phao" trong "phao đi", "bỏ phao" — ném, vứt bỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 抛 (phao) mở khoá: 抛弃 (bỏ rơi), 抛开 (bỏ qua), 抛出 (ném ra), 抛锚 (thả neo — hỏng xe giữa đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抛 seal 1
Triện thư

抛 có hai cách phân tích theo Wiktionary: hội ý (手+尤+力: tay dùng sức ném mạnh) hoặc hình thanh (手 biểu nghĩa + 𡯄 biểu âm). Nghĩa gốc là ném ra, vứt đi, từ đó mở rộng sang bỏ rơi. Thấy trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他抛出了一个球。Tā pāochū le yī gè qiú. thanh 1

    Anh ấy ném ra một quả bóng.

  • 她抛弃了多年的工作。Tā pāoqì le duōnián de gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy bỏ công việc nhiều năm.

  • 车子在高速公路上抛锚了。Chēzi zài gāosùgōnglù shàng pāomáo le. thanh 1

    Xe hỏng giữa đường cao tốc.

  • 请把这个想法先抛开,考虑新方案。Qǐng bǎ zhège xiǎngfǎ xiān pāokāi, kǎolǜ xīn fāng'àn. thanh 3

    Hãy gác ý tưởng đó lại, xem xét phương án mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ném, cùng bộ thủ; 扔 thông dụng hơn trong văn nói, 抛 mang tính văn viết hơn

  • cùng bộ thủ, cùng nghĩa ném; 投 còn nghĩa đầu tư/đầu hàng, 抛 chú trọng vứt bỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.