Nghĩa tiếng Việt
ném đi, vứt đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抛 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 𠠵 (phức hợp, biểu âm); chữ hình thanh (hoặc hội ý theo một số phân tích: tay+lực mạnh+nổi bật). Bộ thủ chỉ hành động dùng tay ném, phần còn lại cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pāo/ném
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phao": tay (扌) dùng sức (尤+力) phao ra — phao đi, ném bỏ, như thả phao cứu sinh rồi buông tay.
Gương Hán-Việt
"phao" trong "phao đi", "bỏ phao" — ném, vứt bỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 抛 (phao) mở khoá: 抛弃 (bỏ rơi), 抛开 (bỏ qua), 抛出 (ném ra), 抛锚 (thả neo — hỏng xe giữa đường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
抛 có hai cách phân tích theo Wiktionary: hội ý (手+尤+力: tay dùng sức ném mạnh) hoặc hình thanh (手 biểu nghĩa + 𡯄 biểu âm). Nghĩa gốc là ném ra, vứt đi, từ đó mở rộng sang bỏ rơi. Thấy trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.