Từ vựng tiếng Trung
pāng

Nghĩa tiếng Việt

mưa rơi nặng hạt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雱 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ mô tả cảnh mưa rơi nặng hạt, dày đặc. Dùng trong thơ văn cổ, đặc biệt trong Kinh Thi. Dạng tiểu triện được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phanh": tuyết phanh phanh (雱雱) — cảnh mưa tuyết đổ xuống trắng xóa trời đất trong thơ Kinh Thi cổ.

Gương Hán-Việt

phanh trong 雨雪雱雱 (câu thơ Kinh Thi — tuyết rơi dày)

Mở khoá kiến thức

Biết 雱 giúp đọc hiểu thơ Kinh Thi và văn học cổ mô tả thiên nhiên tuyết rơi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雱 seal 1
Tiểu triện

雱 (phanh) chỉ mưa rơi dày hạt, nặng — cảnh mưa tuyết đổ xuống trắng xóa. Xuất hiện trong Kinh Thi (雨雪雱雱 — tuyết rơi dày đặc). Dạng tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨雪雱雱,见晛曰消。Yǔ xuě páng páng, jiàn xiàn yuē xiāo. thanh 3

    Mưa tuyết rơi dày, thấy nắng lên thì tan.

  • 冬日雱雱的大雪覆盖了山野。Dōng rì páng páng de dà xuě fùgài le shān yě. thanh 1

    Tuyết đông rơi dày phủ trắng núi đồng.

  • 这首诗描写了雱雱大雪纷飞的景象。Zhè shǒu shī miáoxiě le páng páng dà xuě fēnfēi de jǐngxiàng. thanh 4

    Bài thơ này miêu tả cảnh tuyết rơi trắng xóa dày đặc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, 雪 (tuyết) là danh từ tuyết; 雱 là tính từ/trạng thái tuyết rơi dày

  • cùng chỉ mưa tuyết dày; 霏霏 là mưa tuyết rơi lất phất, 雱雱 là dày hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.