Nghĩa tiếng Việt
rắn, cứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砝 là chữ hình thanh: 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng nặng) + 法 (Pháp, biểu âm, rút gọn). Chỉ quả cân chuẩn dùng trong cân đo. Âm fǎ mượn từ 法.
Hán-Việt: phạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạ": 石 (đá nặng) + 法 (pháp — chuẩn mực) — quả đá theo chuẩn 'pháp' để cân đong đo lường; 砝 = quả cân chuẩn.
Gương Hán-Việt
phạ — 砝码 (phạ mã): quả cân chuẩn trong thí nghiệm
Mở khoá kiến thức
Biết 砝 giúp đọc văn bản khoa học, phòng thí nghiệm: 砝码 (quả cân), dùng trong vật lý, hóa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砝 (fǎ) chỉ quả cân chuẩn (砝码) dùng trên cân để đo trọng lượng. Wiktionary: 石 (đá, biểu nghĩa) + 法 (biểu âm, rút gọn). Chữ hình thanh tạo muộn để chỉ dụng cụ đo lường. Từ quan trọng: 砝码 (fǎmǎ) = quả cân tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 实验室里有各种重量的砝码。
Trong phòng thí nghiệm có các quả cân tiêu chuẩn đủ loại trọng lượng.
- 称量前要校准砝码。
Trước khi cân phải hiệu chuẩn quả cân.
- 砝码精确到毫克。
Quả cân chính xác đến miligram.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.