Từ vựng tiếng Trung
wěng

Nghĩa tiếng Việt

um tùm

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓊 là chữ hình thanh: bộ 艹 (tháo, biểu nghĩa: cỏ/cây) kết hợp với 翁 (ông, biểu âm). Chữ chỉ cây cối rậm rạp, um tùm. Wiktionary ghi rõ: "lush; luxuriant; flourishing" — tươi tốt, phồn thịnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ông

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm ông/wěng): 艹(cỏ) + 翁(ông) — khu rừng "ông" già um tùm, cây cối rậm rạp như mái tóc bạc trắng của cụ ông dày dặn che khuất bầu trời.

Gương Hán-Việt

ông trong 蓊鬱 (ông uất – cây cối rậm rạp, tươi tốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓊 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa mô tả cảnh rừng cây um tùm, rậm rạp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓊 (ông/wěng) là chữ hình thanh, gồm 艹 (cỏ/cây) biểu nghĩa và 翁 biểu âm. Wiktionary mô tả: "of vegetation: lush, luxuriant, flourishing" — cây cối rậm rạp, um tùm, xanh tươi. Dùng nhiều trong thành ngữ 蓊鬱 (ông uất) và 蓊蓊鬱鬱 mô tả rừng cây dày đặc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山林蓊鬱,清幽宜人。Shānlín wěngyù, qīngyōu yírén. thanh 1

    Rừng núi rậm rạp tươi tốt, yên tĩnh dễ chịu.

  • 蓊蓊鬱鬱的竹林遮蔽了陽光。Wěngwěngyùyù de zhúlín zhēbìle yángguāng. thanh 3

    Rừng tre um tùm xanh tốt che khuất ánh mặt trời.

  • 這片樹林長得非常蓊郁。Zhè piàn shùlín zhǎng de fēicháng wěngyù. thanh 4

    Khu rừng này mọc rất rậm rạp tươi tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wēng (ông), nhưng 翁 là ông lão/chim có lông đuôi, 蓊 là cây cối rậm rạp

  • cùng âm wēng (ông), nhưng 嗡 là tiếng vo ve, 蓊 là cây cối tươi tốt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.