Nghĩa tiếng Việt
khúc cong của sông hay núi
Âm Hán Việt
ôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 11 nét
隈 là chữ có cấu tạo chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Nhìn hình thức, có thể liên quan bộ 阜 (đất cao, núi) và một thành phần biểu âm, nhưng cấu trúc chính xác chưa xác định.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi uốn cong của địa hình hoặc góc khuất trong không gian.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổi": nhớ 隈 như cái VỊ TRÍ ẨN NÁU trong khúc cong của sông núi.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 隈 mở khoá từ vựng địa lý cổ điển: khúc cong địa hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chưa có phân tích từ nguyên rõ cho 隈. Nghĩa là khúc uốn của sông hay núi — nơi địa hình tạo thành góc cong lõm vào. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山隈處藏著一座小廟。
Ẩn trong khúc cong của núi có một ngôi chùa nhỏ.
- 河隈邊長滿了蘆葦。
Bờ khúc cong của sông mọc đầy lau sậy.
- 詩人在山隈中隱居。
Nhà thơ ẩn cư trong khúc cong của núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.