Nghĩa tiếng Việt
đánh (trống)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挝 mang bộ 扌 (thủ — tay) gợi hành động đánh, gõ. Cấu tạo chi tiết không có nguồn học thuật xác nhận. Chữ cũng dùng để phiên âm tên nước Lào (老挝 Lǎowō).
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": tay (扌) đánh oa oa — tiếng trống vang, cũng là âm trong tên nước Lào (老挝).
Gương Hán-Việt
挝 chủ yếu dùng trong 老挝 (Lào Oa — nước Lào) và văn học cổ chỉ hành động đánh trống.
Mở khoá kiến thức
Biết 挝 giúp nhận biết tên gọi Hán tự của nước Lào: 老挝 (Lǎowō — Lào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 挝 không có nguồn glyph Wiktionary. Từ cấu trúc, bộ 扌 (thủ) gợi hành động tay — đánh, gõ. Chữ cũng dùng phiên âm trong 老挝 (Lào). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老挝是东南亚的内陆国家。
Lào là quốc gia nội địa ở Đông Nam Á.
- 老挝的首都是万象。
Thủ đô của Lào là Vientiane.
- 老挝与中国、越南等国接壤。
Lào tiếp giáp với Trung Quốc, Việt Nam và các nước khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.