Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng; đầm ấm

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襛 thuộc bộ 衣 (Y — áo), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nùng": bộ Y (衣 — áo) — áo đẹp rực rỡ; âm "nùng" gợi "nồng nàn" (浓), màu sắc đậm đà.

Gương Hán-Việt

nùng — ít dùng trong tiếng Việt; gần với "nồng" (浓) cùng âm Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 襛 giúp đọc thơ văn cổ mô tả trang phục cung đình và vẻ đẹp hoa lệ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襛 (nóng) không có glyph origin trong Wiktionary. Thuộc bộ 衣 liên quan đến y phục. Nghĩa ghi nhận: y phục đẹp, hoặc ánh sáng ấm áp. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古诗以襛字形容盛装美女。gǔshī yǐ nóng zì xíngróng shèngzhuāng měinǚ. thanh 3

    Thơ cổ dùng chữ 襛 miêu tả người đẹp trong trang phục lộng lẫy.

  • 襛衣华服,彰显贵族身份。nóng yī huáfú, zhāngxiǎn guìzú shēnfèn. thanh 2

    Y phục hoa lệ thể hiện thân phận quý tộc.

  • 她身着襛丽的宫装出现在宴会上。tā shēn zhuó nónglì de gōngzhuāng chūxiàn zài yànhuì shang. thanh 1

    Cô xuất hiện tại tiệc trong bộ cung trang lộng lẫy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nóng, thông dụng hơn, nghĩa đậm đặc

  • cùng âm nóng, cùng nghĩa hoa cỏ rậm rạp tươi tốt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.