Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng; đầm ấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襛 thuộc bộ 衣 (Y — áo), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: nùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nùng": bộ Y (衣 — áo) — áo đẹp rực rỡ; âm "nùng" gợi "nồng nàn" (浓), màu sắc đậm đà.
Gương Hán-Việt
nùng — ít dùng trong tiếng Việt; gần với "nồng" (浓) cùng âm Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 襛 giúp đọc thơ văn cổ mô tả trang phục cung đình và vẻ đẹp hoa lệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
襛 (nóng) không có glyph origin trong Wiktionary. Thuộc bộ 衣 liên quan đến y phục. Nghĩa ghi nhận: y phục đẹp, hoặc ánh sáng ấm áp. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古诗以襛字形容盛装美女。
Thơ cổ dùng chữ 襛 miêu tả người đẹp trong trang phục lộng lẫy.
- 襛衣华服,彰显贵族身份。
Y phục hoa lệ thể hiện thân phận quý tộc.
- 她身着襛丽的宫装出现在宴会上。
Cô xuất hiện tại tiệc trong bộ cung trang lộng lẫy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.