Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

người làm ruộng

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

農 = 曲 + 辰; chữ hội ý. Wiktionary giải thích: phần trên không phải 曲 thực sự mà là hai bàn tay xưa; 辰 biểu thị ruộng đồng. Hình ảnh người nông dân đôi tay mang sản vật từ đồng ruộng ra chợ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nông": đôi tay mang lúa từ ruộng (辰) — 農 là người nông dân, sức lao động từ buổi sáng sớm đến chiều tối trên đồng.

Gương Hán-Việt

"nông" trong "nông dân" (農民), "nông nghiệp" (農業), "nông thôn" (農村).

Mở khoá kiến thức

Biết 農 (nông) mở khoá: nông dân (農民), nông nghiệp (農業), nông thôn (農村), lão nông (老農).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

農 oracle 1
Giáp cốt văn
農 bronze 1
Kim văn
農 bigseal 1
Đại triện
農 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý. Trong dạng hiện tại gồm 曲+辰 (ruộng). Nhưng Wiktionary xác nhận: phần trên ban đầu là hai bàn tay — nông dân mang sản vật từ đồng (辰). Giáp cốt văn, kim văn đều có. Dạng phồn thể, giản thể là 农.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農民在田野裡辛勤工作。nóngmín zài tiányě lǐ xīnqín gōngzuò. thanh 2

    Nông dân chăm chỉ làm việc trên đồng ruộng.

  • 農業是國家的根本。nóngyè shì guójiā de gēnběn. thanh 2

    Nông nghiệp là nền tảng của đất nước.

  • 春天是農忙的季節。chūntiān shì nóngmáng de jìjié. thanh 1

    Mùa xuân là mùa bận rộn của nông dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 農, cùng nghĩa và âm

  • cùng âm nóng, nghĩa là đậm đặc/nồng nàn

  • cùng âm Hán-Việt nông, nghĩa là ngôi thứ nhất (tôi) trong phương ngữ Thượng Hải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.