Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

Mủ

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膿 là chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc rõ ràng từ nguồn CHISE. Dạng tiểu triện cho thấy liên quan đến bộ 肉 (nhục, thịt). Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nọng": hình ảnh vết thương tấy đỏ sinh mủ — thịt (肉) bị nhiễm trùng chảy ra dịch nọng.

Gương Hán-Việt

"nọng" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; xuất hiện trong "hóa nọng" (化膿, hóa mủ).

Mở khoá kiến thức

Biết 膿 mở khoá từ 化膿 (hóa nọng — nhiễm trùng sinh mủ), 膿包 (nọng bao — mụn mủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膿 seal 1
Tiểu triện
膿 liushutong 1
Lục thư thông

膿 có âm Hán cổ trung đại mc=y, oc=y. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc rõ ràng cho chữ này. Chữ ghi âm nóng (âm Quan thoại), nung (âm Quảng), nghĩa là mủ — dịch lỏng từ vết thương bị nhiễm khuẩn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傷口化膿了,需要消毒。shāngkǒu huànóng le, xūyào xiāodú. thanh 1

    Vết thương bị mưng mủ rồi, cần khử trùng.

  • 他的手指長了一個膿包。tā de shǒuzhǐ zhǎng le yī gè nóngbāo. thanh 1

    Ngón tay anh ấy nổi lên một cái mụn mủ.

  • 醫生把膿液擠出來。yīshēng bǎ nóngyè jǐ chūlái. thanh 1

    Bác sĩ nặn mủ ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脓 là dạng giản thể của 膿, cùng nghĩa

  • cùng âm nóng, dễ nhầm — 浓 nghĩa là đặc/đậm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.