Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

con ve

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚋 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 內 (Nội, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác nhận đây là loài côn trùng, 內 cho âm đọc ruì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nội": 虫 (côn trùng) + 內 (nội — bên trong) — con 蚋 nhỏ bé, bò vào mọi ngóc ngách bên trong để cắn.

Gương Hán-Việt

nội trong 蚊蚋 (Văn Nội — muỗi và ruồi đen)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚋 mở khoá 蚊蚋 (văn nội — muỗi và ruồi đen, hai loại côn trùng hút máu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚋 là chữ hình thanh: 虫 (côn trùng) biểu nghĩa, 內 biểu âm. Chỉ loài ruồi đen cắn (black fly, họ Simuliidae) — côn trùng nhỏ cắn mạnh, sống ven sông. Wiktionary có mô tả cấu trúc nhưng không có ảnh tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚋是一种小型吸血昆虫。ruì shì yī zhǒng xiǎoxíng xīxuè kūnchóng. thanh 4

    Ruồi đen là loại côn trùng hút máu nhỏ bé.

  • 野外活动时,蚋的叮咬令人烦恼。yěwài huódòng shí, ruì de dīng yǎo lìng rén fánnǎo. thanh 3

    Khi hoạt động ngoài trời, vết cắn của ruồi đen rất khó chịu.

  • 蚊蚋在潮湿地带大量繁殖。wén ruì zài cháoshī dìdài dàliàng fánzhí. thanh 2

    Muỗi và ruồi đen sinh sản nhiều ở vùng ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều là côn trùng hút máu, dùng chung trong 蚊蚋

  • 內 là thành phần trong 蚋, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.