Từ vựng tiếng Trung
réng

Nghĩa tiếng Việt

phúc; cháu đời xa

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礽 thuộc bộ 示 (thị, thần linh/lễ). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Bộ 示 gợi ý liên quan đến tín ngưỡng, phúc lành, thần linh. Chữ chỉ phúc lành hoặc con cháu đời xa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhưng": bộ 示 (phúc/lễ) — phúc 礽 'nhưng nhưng' tiếp nối từ đời này sang đời khác, ban cho con cháu.

Gương Hán-Việt

nhưng — hiếm trong từ Hán-Việt; nổi tiếng qua tên Dận Nhưng (胤礽)

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 示 mở khoá: 福 (phúc), 祖 (tổ), 禮 (lễ), 神 (thần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 礽 mang nghĩa 'phúc lành, hạnh phúc' (blessings, happiness), thuộc bộ 示 (thần linh, lễ nghi). Âm đọc réng (chuẩn phổ thông), Cantonese jing4, Min Nan lêng/jêng. Âm Hán-Việt đọc là 'nhưng'. Chữ này nổi tiếng vì Hoàng tử Dận Nhưng (胤礽) — thái tử nhà Thanh thời Khang Hy. Không có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礽是福澤延續的意思。Réng shì fúzé yáncù de yìsi. thanh 2

    礽 mang nghĩa phúc lành được truyền nối.

  • 胤礽是清朝的廢太子。Yìn réng shì Qīngcháo de fèi tàizǐ. thanh 4

    Dận Nhưng (胤礽) là thái tử bị phế của nhà Thanh.

  • 古人以礽字祈求後代昌盛。Gǔrén yǐ réng zì qíqiú hòudài chāngshèng. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 礽 cầu mong con cháu phồn thịnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm réng, thông dụng hơn nhiều

  • cùng bộ 示, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.