Từ vựng tiếng Trung
réng

Nghĩa tiếng Việt

nhưng; vẫn

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仍 = 亻 (Nhân, người) + 乃 (Nãi, biểu âm). Chữ hình thanh: người vẫn như vậy — nghĩa 'vẫn còn, vẫn như cũ'. Cũng dùng làm liên từ 'nhưng' (theo Hán-Việt).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /réng/vẫn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nhưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhưng': một người (亻) ở đó với mỗi lần (乃) trôi qua — vẫn ở đó, vẫn như cũ — đó là 'nhưng / vẫn'.

Gương Hán-Việt

'Nhưng' trong nhưng/vẫn; Hán-Việt cổ. Trong tiếng Việt hiện đại 仍 dịch là 'vẫn, vẫn còn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 仍 mở khóa 仍然 (nhưng nhiên / vẫn), 仍旧 (nhưng cựu / vẫn như cũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 仍 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 乃 biểu âm. Nghĩa 'vẫn, lặp lại, theo như cũ'. Đã có mặt từ Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他仍然爱她。tā réngrán ài tā. thanh 1

    Anh ấy vẫn yêu cô ấy.

  • 外面仍在下雨。wàimian réng zài xià yǔ. thanh 4

    Bên ngoài vẫn đang mưa.

  • 他仍旧住在这里。tā réngjiù zhù zài zhèlǐ. thanh 1

    Anh ấy vẫn sống ở đây như trước.

  • 问题仍然没有解决。wèntí réngrán méiyǒu jiějué. thanh 4

    Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 扔 = 扌 + 乃, 仍 = 亻 + 乃 — cùng phần 乃; 扔 là 'ném', 仍 là 'vẫn'

  • 乃 là biểu âm; 乃 là 'là, mới', 仍 là 'vẫn'

  • tự dạng có nét cong gần giống 乃; 及 là 'cập', 仍 là 'nhưng'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.