Nghĩa tiếng Việt
cùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鈍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 屯 (Đồn, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 金 cho nghĩa (vật bằng kim loại bị cùn), 屯 cho âm. Nghĩa: cùn, đần độn, chậm chạp.
Hán-Việt: nhọn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhọn" (slug): 金 (kim loại) + 屯 (đồn trú) — lưỡi kim loại đóng yên một chỗ không mài = cùn NHỌN nghịch lý, nhắc nhớ 鈍 = cùn, ngược với nhọn.
Gương Hán-Việt
nhọn — trong slug; nghĩa thực của 鈍 là đốn/cùn: 遲鈍 (trì độn — chậm chạp), 愚鈍 (ngu đốn).
Mở khoá kiến thức
Biết 鈍 mở khoá cụm: 遲鈍 (chậm chạp, không nhạy), 愚鈍 (ngu ngốc), 鈍角 (góc tù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈍 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, 屯 (đồn) biểu âm. Nghĩa gốc: dao/vũ khí kim loại bị cùn (blunt, dull). Mở rộng: chậm chạp, đần độn (stupid, slow). Seal script có trong dữ liệu. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這把刀已經很鈍了。
Con dao này đã rất cùn rồi.
- 他反應遲鈍,學東西慢。
Anh ta phản ứng chậm chạp, học hỏi chậm.
- 鈍角大於九十度。
Góc tù lớn hơn chín mươi độ.
- 愚鈍之人,也能勤能補拙。
Người ngu đốn cũng có thể cần cù bù đắp sự vụng về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.