Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

cùn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈍 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 屯 (Đồn, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 金 cho nghĩa (vật bằng kim loại bị cùn), 屯 cho âm. Nghĩa: cùn, đần độn, chậm chạp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhọn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhọn" (slug): 金 (kim loại) + 屯 (đồn trú) — lưỡi kim loại đóng yên một chỗ không mài = cùn NHỌN nghịch lý, nhắc nhớ 鈍 = cùn, ngược với nhọn.

Gương Hán-Việt

nhọn — trong slug; nghĩa thực của 鈍 là đốn/cùn: 遲鈍 (trì độn — chậm chạp), 愚鈍 (ngu đốn).

Mở khoá kiến thức

Biết 鈍 mở khoá cụm: 遲鈍 (chậm chạp, không nhạy), 愚鈍 (ngu ngốc), 鈍角 (góc tù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈍 seal 1
Triện thư

鈍 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, 屯 (đồn) biểu âm. Nghĩa gốc: dao/vũ khí kim loại bị cùn (blunt, dull). Mở rộng: chậm chạp, đần độn (stupid, slow). Seal script có trong dữ liệu. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這把刀已經很鈍了。zhè bǎ dāo yǐjīng hěn dùn le. thanh 4

    Con dao này đã rất cùn rồi.

  • 他反應遲鈍,學東西慢。tā fǎnyìng chídùn, xué dōngxi màn. thanh 1

    Anh ta phản ứng chậm chạp, học hỏi chậm.

  • 鈍角大於九十度。dùnjiǎo dàyú jiǔshí dù. thanh 4

    Góc tù lớn hơn chín mươi độ.

  • 愚鈍之人,也能勤能補拙。yúdùn zhī rén, yě néng qín néng bǔzhuō. thanh 2

    Người ngu đốn cũng có thể cần cù bù đắp sự vụng về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 鈍, cùng chữ khác dạng viết

  • đối nghĩa: 銳 = sắc bén, 鈍 = cùn — dễ nhầm khái niệm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.