Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

sắc, nhọn; mũi nhọn

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銳 = 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 釒(金) xác nhận nghĩa liên quan đến vật kim loại sắc nhọn; 兌 cho âm đọc gần ruì.

Hán-Việt: nhuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhuệ": bộ 釒 (kim loại) + 兌 (âm) → mũi nhọn kim loại sắc bén — nhớ qua từ "tinh nhuệ" (精銳) chỉ quân đội thiện chiến, sắc như mũi kiếm.

Gương Hán-Việt

Nhuệ trong "tinh nhuệ" (精銳 — tinh binh thiện chiến), "nhuệ khí" (銳氣 — khí thế mạnh mẽ)

Mở khoá kiến thức

Biết 銳 mở ra: tinh nhuệ (精銳), nhuệ khí (銳氣), sắc nhuệ (尖銳 — sắc bén, gay gắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銳 seal 1
Tiểu triện
銳 liushutong 1
Lục thư thông

銳 (ruì) là chữ hình thanh: bộ 釒/金 (kim loại) cho nghĩa — mũi nhọn bằng kim loại, sắc bén; 兌 (đoái) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (semantic: gold/metal), c2=p (phonetic). Có tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這把刀非常銳利。Zhè bǎ dāo fēicháng ruìlì. thanh 4

    Con dao này rất sắc bén.

  • 他的分析尖銳而深刻。Tā de fēnxī jiānruì ér shēnkè. thanh 1

    Phân tích của anh ấy sắc sảo và sâu sắc.

  • 這支部隊是精銳之師。Zhè zhī bùduì shì jīngruì zhī shī. thanh 4

    Đơn vị này là đội quân tinh nhuệ.

  • 年輕人往往銳氣十足。Niánqīngrén wǎngwǎng ruìqì shízú. thanh 2

    Người trẻ thường tràn đầy nhuệ khí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 銳, cùng nghĩa

  • cùng âm ruì, nghĩa khác (điềm lành)

  • cùng âm ruì, nghĩa khác (sáng suốt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.