Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nói luyên thuyên

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚅 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 口 (khẩu — miệng), dùng chủ yếu trong 囁嚅 (thiếp nheo — ấp úng, nói không rõ lời). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nheo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nheo": miệng (口) nói nheo nhẹo không rõ — 嚅 dùng trong 囁嚅 (ấp úng), hình ảnh người vừa run sợ vừa cố nói mà không ra lời.

Gương Hán-Việt

nheo (嚅) — trong Hán-Việt: 囁嚅 (thiếp nheo — ấp úng, không nói rõ lời)

Mở khoá kiến thức

Biết 嚅 mở khoá: 囁嚅 (thiếp nheo — ấp úng), 嚅动 (nheo động — cử động môi nói nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嚅 (nheo/rú): chữ có bộ 口 (miệng). Wiktionary chỉ có thông tin phát âm và định nghĩa: dùng trong tổ hợp 囁嚅. Không có phân tích hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她囁嚅着,不知道该说什么。tā niènrú zhe, bù zhīdào gāi shuō shénme. thanh 1

    Cô ấy ấp úng, không biết nên nói gì.

  • 他嚅动着嘴唇,却没有发出声音。tā rúdòng zhe zuǐchún, què méiyǒu fāchū shēngyīn. thanh 1

    Anh ấy mấp máy môi nhưng không phát ra tiếng.

  • 面对批评,他囁嚅了半天。miànduì pīpíng, tā niènrú le bàntiān. thanh 4

    Trước lời phê bình, anh ấy ấp úng mãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 囁嚅, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • cùng âm rú, nhưng 蠕 là cử động chậm chạp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.