Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

ngựa màu trắng hơi đen

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骃 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 馬 (mã — ngựa), xác nhận đây là tính từ chỉ màu sắc hoặc loại ngựa. Cấu trúc nội bộ không được ghi nhận rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": bộ 馬 (mã — ngựa) + màu xám bạc — 骃 là ngựa hoa, màu xám có đốm trắng như mây.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện chủ yếu trong văn học cổ tả ngựa.

Mở khoá kiến thức

Biết 骃 giúp đọc thơ cổ và văn bản mô tả ngựa trong văn học cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骃 bigseal 1
Đại triện
骃 seal 1
Tiểu triện

骃 chỉ con ngựa có màu xám đốm trắng. Wiktionary ghi nhận là danh từ/tính từ liên quan đến ngựa nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật về cơ chế tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骃是古代指灰白色的馬。Yīn shì gǔdài zhǐ huībáisè de mǎ. thanh 1

    骃 là từ cổ chỉ ngựa màu xám trắng.

  • 詩人以骃描寫駿馬。Shīrén yǐ yīn miáoxiě jùnmǎ. thanh 1

    Nhà thơ dùng 骃 để tả tuấn mã.

  • 骃字屬馬部。Yīn zì shǔ mǎ bù. thanh 1

    Chữ 骃 thuộc bộ 馬.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng chunk này, cùng chỉ màu sắc ngựa

  • cùng âm yīn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.