Nghĩa tiếng Việt
loang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
Âm Hán Việt
bác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 16 nét
駮 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 馬 (mã — ngựa), xác nhận liên quan đến ngựa. Cấu trúc nội bộ không xác định được từ anchor.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ để biểu thị sự phản đối hoặc làm tính từ chỉ màu sắc không đều.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bác": ngựa (馬) có màu lông lẫn lộn — 駮 là ngựa đốm; và vì "lẫn lộn" nên mở rộng thành "bác bỏ" lý lẽ rối mù.
Gương Hán-Việt
"Bác" trong "phản bác", "bác bỏ" — 駮 là dạng cổ, hiện đại dùng 驳.
Mở khoá kiến thức
Biết 駮 giúp đọc văn bản cổ về ngựa và nhận ra gốc của từ "bác bỏ" trong tiếng Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
駮 có hai nghĩa: (1) ngựa có lông nhiều màu (ngựa hoa, ngựa đốm); (2) phản bác, bác bỏ (cùng nghĩa với 驳). Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} mà không phân tích; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 駮馬身上有雜色的斑紋。
Ngựa hoa có những đốm lông nhiều màu trên người.
- 他駮斥了對方的論點。
Anh ấy bác bỏ luận điểm của đối phương.
- 駮與驳是同一字的不同寫法。
駮 và 驳 là hai cách viết của cùng một chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.