Nghĩa tiếng Việt
vùi lấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陻 là chữ độc thể, chưa xác định rõ cấu trúc nội bộ. Toàn bộ chữ biểu thị ý nghĩa vùi lấp, đắp đập.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ 阜 (gò đất) gợi hình ảnh đắp đất vùi lấp — chữ hiếm dùng trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
陻 ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; liên hệ bộ 阜 như trong 'giang sơn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 陻 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 阜 chỉ địa hình: 陵, 陸, 陷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陻 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Chữ thuộc bộ 阜 (phụ, gò đất), âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm là 'nhân' (Middle Chinese: ʔin). Ý nghĩa liên quan đến đất đai, gò mô, đắp ngăn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山陻水流。
Núi 陻 chắn, nước chảy.
- 陻塞河道。
陻 ngăn chặn lòng sông.
- 古人以石陻之。
Người xưa dùng đá 陻 lấp nó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.