Nghĩa tiếng Việt
(xem: yên chi 胭脂,臙脂)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胭 có bộ 月/肉 (nhục — thịt/cơ thể, biểu nghĩa) kết hợp với 咽 (yết, biểu âm, âm yān). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": cơ thể (月) được tô đỏ (bộ mặt) — son phấn; "胭脂" là má hồng son đỏ của người phụ nữ; "nhân" gợi sắc đỏ son trên da người.
Gương Hán-Việt
"nhân" xuất hiện trong "yên chi" (胭脂 — son phấn đỏ), gốc tiếng Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 胭 mở khoá: 胭脂 (son phấn đỏ, má hồng), 胭脂红 (màu đỏ son), 胭脂水粉 (phấn son — mỹ phẩm cổ đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胭 gồm 月/肉 (cơ thể, biểu nghĩa) và thành phần biểu âm gần yān. Nguyên nghĩa: son phấn đỏ (胭脂) dùng tô má. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在脸上涂了胭脂。
Cô ấy tô son phấn lên mặt.
- 胭脂红是古典女性的妆容颜色。
Màu đỏ son là màu trang điểm của phụ nữ cổ điển.
- 古代女子常用胭脂水粉妆扮。
Phụ nữ cổ đại thường dùng phấn son để trang điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.