Nghĩa tiếng Việt
thuộc về vợ (xem: nhạc trượng 岳丈)
Âm Hán Việt
nhạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 8 nét
岳 là chữ hội ý: 丘 (khâu, gò đồi) + 山 (sơn, núi) — gò nhỏ đứng trên núi lớn, gợi hình ảnh đỉnh núi cao chất ngất. Nghĩa là núi cao, núi tổ (ngũ nhạc).
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ ngọn núi lớn hoặc dùng để chỉ họ hàng bên nhà vợ như nhạc phụ, nhạc mẫu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạc": đồi 丘 đứng trên núi 山 — ngọn nhạc sơn cao vút, uy nghi như bậc trưởng bối.
Gương Hán-Việt
"nhạc" trong "ngũ nhạc" (5 núi thiêng), "nhạc phụ" (岳父, bố vợ), "nhạc mẫu" (岳母, mẹ vợ)
Mở khoá kiến thức
Biết 岳 (nhạc) giúp nhận ra: 岳父 (bố vợ), 岳母 (mẹ vợ), 山岳 (núi non hùng vĩ), 五岳 (ngũ nhạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 岳 là chữ hội ý (会意): kết hợp 丘 (khâu, đồi nhỏ) và 山 (sơn, núi) — biểu thị ngọn núi hùng vĩ, cao vút. Giáp cốt văn chỉ có chữ 岳. Nghĩa gốc là núi lớn, núi tổ (ngũ nhạc của Trung Quốc); mở rộng thành họ hàng bên vợ (岳父, 岳母) vì sự uy nghi như núi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的岳父是一位医生。
Bố vợ anh ấy là bác sĩ.
- 五岳是中国著名的山脉。
Ngũ Nhạc là dãy núi nổi tiếng của Trung Quốc.
- 山岳间云雾缭绕。
Mây mù bao phủ giữa những ngọn núi hùng vĩ.
- 他去拜访岳母了。
Anh ấy đi thăm mẹ vợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.