Nghĩa tiếng Việt
ước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
願 = 原 (Nguyên, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, lòng người). Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa ý nguyện trong đầu, 原 cho âm đọc. Chữ truyền thống, giản thể viết 愿.
Hán-Việt: nguyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguyện": Nguyên (nguồn gốc) + Hiệt (đầu, tâm tư) — điều xuất phát từ tận đáy lòng, nguyện vọng sâu xa nhất. Tiếng Việt: 'nguyện vọng', 'thề nguyện'.
Gương Hán-Việt
nguyện vọng, ước nguyện, thề nguyện — phổ biến trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 願 mở khoá: 願意 (nguyện ý, sẵn lòng), 志願 (chí nguyện), 心願 (tâm nguyện), 意願 (ý nguyện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 願 là chữ hình thanh (psc): bộ 頁 biểu nghĩa (đầu, tâm tư), thành phần 原 biểu âm. Nghĩa gốc là mong muốn, nguyện vọng, ý chí. Từ tiếng Việt Hán-Việt 'nguyện' (như trong 'nguyện vọng', 'ước nguyện') có nguồn trực tiếp từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他願意幫助需要的人。
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ những người cần.
- 她的心願終於實現了。
Tâm nguyện của cô ấy cuối cùng đã thực hiện được.
- 願大家平安健康。
Cầu chúc mọi người bình an khỏe mạnh.
- 他志願加入軍隊保衛國家。
Anh ấy tình nguyện gia nhập quân đội bảo vệ đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.