Nghĩa tiếng Việt
Lý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籞 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Nghĩa là hàng rào (a fence). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích. Có thể là hình thanh với âm gần yù/ngự.
Hán-Việt: ngự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngự": hàng rào tre (竹) của vua — "ngự" như "ngự lâm quân", khu vực ngự cấm được rào chắn bằng tre.
Gương Hán-Việt
"Ngự" trong tiếng Việt: ngự lâm, ngự uyển — đều chỉ nơi chốn hoàng gia, liên quan đến 籞.
Mở khoá kiến thức
Biết 籞 giúp đọc văn bản cung đình và kiến trúc vườn ngự thời phong kiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 籞 (đọc yù) nghĩa là hàng rào, đặc biệt là vườn hoặc khu vực cấm được rào bằng tre (ngự uyển). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Bộ 竹 xác định vật liệu là tre. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籞是古代皇家禁苑的围栏。
籞 là hàng rào của vườn cấm hoàng gia cổ đại.
- 天子苑囿以籞为界。
Vườn thú của thiên tử được phân ranh bằng hàng rào 籞.
- 籞材多取竹木。
Vật liệu làm 籞 thường dùng tre và gỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.