Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籞 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Nghĩa là hàng rào (a fence). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích. Có thể là hình thanh với âm gần yù/ngự.

Hán-Việt: ngự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngự": hàng rào tre (竹) của vua — "ngự" như "ngự lâm quân", khu vực ngự cấm được rào chắn bằng tre.

Gương Hán-Việt

"Ngự" trong tiếng Việt: ngự lâm, ngự uyển — đều chỉ nơi chốn hoàng gia, liên quan đến 籞.

Mở khoá kiến thức

Biết 籞 giúp đọc văn bản cung đình và kiến trúc vườn ngự thời phong kiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 籞 (đọc yù) nghĩa là hàng rào, đặc biệt là vườn hoặc khu vực cấm được rào bằng tre (ngự uyển). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Bộ 竹 xác định vật liệu là tre. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籞是古代皇家禁苑的围栏。yù shì gǔdài huángjiā jìnyuàn de wéilán. thanh 4

    籞 là hàng rào của vườn cấm hoàng gia cổ đại.

  • 天子苑囿以籞为界。tiānzǐ yuànyòu yǐ yù wéi jiè. thanh 1

    Vườn thú của thiên tử được phân ranh bằng hàng rào 籞.

  • 籞材多取竹木。yù cái duō qǔ zhúmù. thanh 4

    Vật liệu làm 籞 thường dùng tre và gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yù, nghĩa liên quan (ngự, điều khiển), phổ biến hơn

  • đồng âm yù, nghĩa khác (gặp gỡ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.