Nghĩa tiếng Việt
cái đầm, cái nện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硪 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ dụng cụ đầm nện đất — loại đầm đá tròn nặng dùng trong xây dựng. Chủ yếu dùng trong 砐硪 (ngoa ngoa — địa hình cao hiểm). Dạng giáp cốt văn và tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: ngoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngoa": cái đầm ngoa (硪) — đá nặng buộc dây, nện xuống đất thình thịch để làm chặt nền móng.
Gương Hán-Việt
ngoa trong 石硪 (thạch ngoa — đầm đá), 砐硪 (ngoa ngoa — cao ngất)
Mở khoá kiến thức
Biết 硪 giúp đọc hiểu từ xây dựng cổ truyền 石硪 (đầm đá) và từ mô tả địa hình 砐硪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
硪 chỉ cái đầm đất (stone rammer) dùng trong xây dựng — một loại đá nặng buộc dây, nâng lên thả xuống để nện chặt nền đất. Cũng dùng trong 砐硪 chỉ địa hình cao ngất hiểm trở. Dạng giáp cốt văn và tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们用石硪夯实地基。
Công nhân dùng đầm đá để nện chặt nền móng.
- 古代建造城墙时要反复用硪夯地。
Xây thành lũy thời cổ phải liên tục dùng đầm nện đất.
- 砐硪的山势令人望而生畏。
Thế núi cao ngất chót vót khiến người nhìn phải khiếp sợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.