Nghĩa tiếng Việt
nước Ngô; họ Ngô; rầm rĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吴 là chữ hội ý: 口 (Khẩu, miệng) + 夨 (người nghiêng đầu, gần giống 天). Hình ảnh người ngước đầu nói to — nghĩa gốc là "la hét, nói lớn". Chữ hội ý — cả hai thành phần đều góp nghĩa.
Hán-Việt: ngô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngô": miệng (口) của người ngước đầu (天/夨) — gào to như dân nước Ngô nổi tiếng hào phóng.
Gương Hán-Việt
ngô trong "họ Ngô", "nước Ngô", "Ngô Quyền"
Mở khoá kiến thức
Biết 吴 (Ngô) mở khoá: 吴语 (tiếng Ngô/Thượng Hải), 吴国 (nước Ngô), họ Ngô phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吴 là chữ hội ý: bộ 口 (miệng) + 夨 (người với đầu nghiêng/ngước). Hai thành phần kết hợp gợi hình ảnh người nói to, la hét. Nghĩa gốc là "nói lớn tiếng". Về sau thành tên nước Ngô (Wu) thời Xuân Thu và họ Ngô phổ biến. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他姓吴。
Anh ấy họ Ngô.
- 吴国是三国时期的国家之一。
Nước Ngô là một trong ba nước thời Tam Quốc.
- 上海话属于吴语。
Tiếng Thượng Hải thuộc nhóm tiếng Ngô.
- 吴老师很厉害。
Thầy Ngô rất giỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.