Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

mầm, cây mạ

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糵 là dạng khác của 糱 (mầm lúa, cây mạ), bộ 米 (Mễ, gạo). Wiktionary ghi 糵 tra về 糱. Bộ 米 phù hợp với nghĩa liên quan đến lúa gạo, mầm cây.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "nghiệt"): 糵 bộ 米 (gạo) — hình ảnh hạt gạo nảy mầm, mầm lúa non mới nhú.

Gương Hán-Việt

"nghiệt" — đọc Hán-Việt của 糵, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 糵 mở khoá thuật ngữ y học cổ truyền về mầm ngũ cốc, mạch nha

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 糵 là dạng khác của 糱, nghĩa là mầm lúa, cây mạ, hạt nảy mầm. Bộ 米 (mễ, gạo) là thành phần biểu nghĩa. 糱 dùng để chỉ mạch nha (malt) hoặc mầm ngũ cốc trong y học cổ truyền và nghề ủ rượu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糵米可酿酒,古已有之。niè mǐ kě niàng jiǔ, gǔ yǐ yǒu zhī. thanh 4

    Mầm gạo có thể ủ rượu, từ thời xưa đã có.

  • 麦糵性甘,助消化。mài niè xìng gān, zhù xiāohuà. thanh 4

    Mầm lúa mạch vị ngọt, giúp tiêu hoá.

  • 糵芽入药,功效显著。niè yá rù yào, gōngxiào xiǎnzhù. thanh 4

    Mầm cây dùng làm thuốc, hiệu quả rõ rệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng của 糵, cùng nghĩa mầm lúa

  • cùng âm niè, chỉ chồi cây mọc từ gốc, gần nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.