Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

Bài kiểm tra

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驗 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến kiểm tra ngựa, từ đó mở rộng sang 'kiểm tra, thử nghiệm, xác nhận'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệm": 馬 (ngựa) + 僉 (tất cả đều) — kiểm tra từng con ngựa một cách toàn diện — nghĩa 'kiểm nghiệm, thí nghiệm'.

Gương Hán-Việt

nghiệm — 經驗 (kinh nghiệm), 實驗 (thực nghiệm), 試驗 (thí nghiệm), 考驗 (khảo nghiệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 驗 mở khóa hàng loạt từ học thuật: 實驗 (thực nghiệm), 經驗 (kinh nghiệm), 體驗 (thể nghiệm), 檢驗 (kiểm nghiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驗 bigseal 1
Đại triện
驗 seal 1
Tiểu triện

驗 là chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa — ngựa; 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa gốc là kiểm tra, xem xét ngựa (phẩm chất, sức khỏe). Từ đó mở rộng sang: thử nghiệm, kiểm nghiệm, kết quả như dự đoán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此藥方百試百驗,效果極佳。cǐ yàofāng bǎi shì bǎi yàn, xiàoguǒ jí jiā. thanh 3

    Bài thuốc này thử trăm lần trăm hiệu, rất tốt.

  • 親身體驗才能真正理解其中滋味。qīnshēn tǐyàn cái néng zhēnzhèng lǐjiě qízhōng zīwèi. thanh 1

    Tự mình trải nghiệm mới thực sự hiểu được hương vị.

  • 考驗一個人,要看他面對逆境的表現。kǎoyàn yī gè rén, yào kàn tā miànduì nìjìng de biǎoxiàn. thanh 3

    Thử thách một người, cần nhìn vào biểu hiện khi đối mặt nghịch cảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驗 là phồn thể, 验 là giản thể — cùng một chữ

  • hình dạng tương tự khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.