Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yàn

Nghĩa tiếng Việt

Bài kiểm tra

Âm Hán Việt

nghiệm

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 驗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
23 nét

驗 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến kiểm tra ngựa, từ đó mở rộng sang 'kiểm tra, thử nghiệm, xác nhận'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hoạt động kiểm tra, kiểm nghiệm chất lượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nghiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệm": 馬 (ngựa) + 僉 (tất cả đều) — kiểm tra từng con ngựa một cách toàn diện — nghĩa 'kiểm nghiệm, thí nghiệm'.

Gương Hán-Việt

nghiệm — 經驗 (kinh nghiệm), 實驗 (thực nghiệm), 試驗 (thí nghiệm), 考驗 (khảo nghiệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 驗 mở khóa hàng loạt từ học thuật: 實驗 (thực nghiệm), 經驗 (kinh nghiệm), 體驗 (thể nghiệm), 檢驗 (kiểm nghiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驗 bigseal 1
Đại triện
驗 seal 1
Tiểu triện

驗 là chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa — ngựa; 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa gốc là kiểm tra, xem xét ngựa (phẩm chất, sức khỏe). Từ đó mở rộng sang: thử nghiệm, kiểm nghiệm, kết quả như dự đoán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此藥方百試百驗,效果極佳。cǐ yàofāng bǎi shì bǎi yàn, xiàoguǒ jí jiā. thanh 3

    Bài thuốc này thử trăm lần trăm hiệu, rất tốt.

  • 親身體驗才能真正理解其中滋味。qīnshēn tǐyàn cái néng zhēnzhèng lǐjiě qízhōng zīwèi. thanh 1

    Tự mình trải nghiệm mới thực sự hiểu được hương vị.

  • 考驗一個人,要看他面對逆境的表現。kǎoyàn yī gè rén, yào kàn tā miànduì nìjìng de biǎoxiàn. thanh 3

    Thử thách một người, cần nhìn vào biểu hiện khi đối mặt nghịch cảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驗 là phồn thể, 验 là giản thể — cùng một chữ

  • hình dạng tương tự khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.