Nghĩa tiếng Việt
trúc trắc, chủng chẳng khó nghe, lủng củng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聱 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 耳 (nhĩ, tai) ở dưới, gợi liên quan đến âm thanh, nghe. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao": bộ tai (耳) phía dưới — âm thanh trúc trắc lủng củng khó lọt vào tai.
Gương Hán-Việt
"ngao" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; chủ yếu trong Hán văn.
Mở khoá kiến thức
Biết 聱 giúp đọc: 聱牙 (ngao nha — trúc trắc khó đọc), 佶屈聱牙 (văn phong khúc khuỷu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 聱. Chữ mang nghĩa trúc trắc, khó nghe (佶屈聱牙 — văn phong khó đọc). Bộ 耳 (tai) có thể gợi ý liên quan đến âm thanh khó nghe. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此文佶屈聱牙,難以卒讀。
Bài văn này trúc trắc lủng củng, khó đọc cho đến hết.
- 聱牙的文字讓讀者感到頭疼。
Văn chương trúc trắc khiến người đọc nhức đầu.
- 古文多有聱牙難懂之處。
Văn cổ thường có nhiều chỗ trúc trắc khó hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.