Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

cái vựa đựng thóc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

廒 thuộc bộ 广 (quảng — mái nhà, công trình), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 广 biểu nghĩa, phần 敖 biểu âm cho âm áo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao" (áo): bộ 广 (nhà) — kho chứa thóc rộng lớn, đầy ắp lúa sau mùa gặt.

Gương Hán-Việt

Chữ 廒 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong từ 廒仓 (áo cāng — kho thóc).

Mở khoá kiến thức

Biết 廒 mở khoá từ vựng quản lý lương thực cổ: 廒仓 (kho thóc), từ vựng hành chính cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

廒 thuộc bộ 广 (quảng — công trình, mái nhà), nghĩa là kho vựa đựng thóc gạo. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 官府廒仓里储存了大量粮食。guānfǔ áo cāng lǐ chúcún le dàliàng liángshí. thanh 1

    Kho thóc quan phủ tích trữ lượng lớn lương thực.

  • 廒是古代储粮的专用建筑。áo shì gǔdài chú liáng de zhuānyòng jiànzhú. thanh 2

    廒 là công trình chuyên dùng để chứa lương thực thời cổ đại.

  • 岁丰年好,廒满仓盈。suì fēng nián hǎo, áo mǎn cāng yíng. thanh 4

    Năm được mùa, kho thóc đầy tràn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa kho chứa, 仓 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 广 gần, đều là kho chứa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.