Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
áng

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt

Âm Hán Việt

ngang

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 昂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

昂 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời, rực sáng cao vút) + 卬 (Ngang, biểu âm; hình ảnh người đứng và người quỳ). Chữ hình thanh. Mặt trời (日) trên cao với người ngẩng đầu (卬) — hình ảnh kiêu hãnh, ngẩng cao.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động ngẩng đầu hoặc tính từ chỉ giá cả đắt đỏ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngang": mặt trời (日) trên cao và người ngẩng (卬) — ngẩng đầu ngang nhiên, giá cả ngang trời, đắt đỏ.

Gương Hán-Việt

"ngang" trong "ngang nhiên", "cao ngang" — ngẩng cao, đắt đỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 昂 (Ngang) mở khoá: 昂贵 (ngang quý — đắt đỏ), 高昂 (cao ngang — cao hứng, kiêu hãnh), 昂扬 (ngang dương — hăng hái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 昂 là chữ hình thanh: 日 (Nhật, mặt trời) biểu nghĩa; 卬 (Ngang, hình người đứng và người quỳ) biểu âm. Nghĩa: ngẩng đầu lên cao, kiêu hãnh; giá cả cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家餐厅的价格很昂贵。Zhè jiā cāntīng de jiàgé hěn ángguì. thanh 4

    Nhà hàng này có giá cả rất đắt đỏ.

  • 他昂首挺胸地走进了房间。Tā áng shǒu tǐng xiōng de zǒujìnle fángjiān. thanh 1

    Anh ấy ngẩng đầu thẳng ngực bước vào phòng.

  • 运动员们士气高昂。Yùndòng yuánmen shìqì gāo'áng. thanh 4

    Tinh thần các vận động viên rất hăng hái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 昂, ít dùng độc lập

  • cùng âm āng, khác nghĩa (bẩn thỉu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.