Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả giọng điệu hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đầy chính nghĩa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khảng khái kích ngang
Từng chữ
- 慷khảng(xem: khảng khái 慷慨,忼慨)
- 慨kháitức giận, căm phẫn; than thở; hào hiệp, khảng khái
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 昂ngangngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他慷慨激昂地发表了演说。
Anh ấy đã có bài phát biểu đầy hào hùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.