Nghĩa tiếng Việt
trắng bóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皑 = 白 (Bạch, biểu nghĩa: trắng) + 豈 (Khải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 白 chỉ màu trắng, 豈 cho âm ái. Dạng phồn thể 皚. Nghĩa là trắng tinh, trắng bóng như tuyết.
Hán-Việt: ngai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngai" (trắng tinh): bộ 白 (trắng) — 皑皑白雪 (tuyết trắng tinh ngai ngái) — 皑 tả màu trắng tinh khôi của tuyết trên núi.
Gương Hán-Việt
ngai — 皑 xuất hiện trong 皑皑白雪 (ngai ngai bạch tuyết: tuyết trắng tinh tinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 皑 mở khoá: 皑皑 (trắng tinh), 白皑皑 (trắng tinh tinh — thường tả tuyết hoặc muối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 白 (trắng) biểu nghĩa, 豈 biểu âm. Nghĩa là thuần trắng, trắng như tuyết. Thường dùng trong 白皑皑 (trắng tinh tinh — tả tuyết) và 皑皑 (trắng bóng). Chưa có nguồn giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山顶上白皑皑的积雪非常壮观。
Tuyết trắng tinh tích tụ trên đỉnh núi rất hùng vĩ.
- 皑皑白雪覆盖了整个村庄。
Tuyết trắng tinh phủ kín cả làng.
- 冬天的草原一片皑皑白雪。
Thảo nguyên mùa đông phủ đầy tuyết trắng tinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.