Từ vựng tiếng Trung
é

Nghĩa tiếng Việt

cao lớn; (tên núi)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峨 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 我 (Ngã, biểu âm). Chữ hình thanh — 山 chỉ núi non, 我 cho âm đọc é.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nga": NÚI (山) cao như TA (我) đứng cao vút — núi NGA Mi hùng vĩ.

Gương Hán-Việt

峨眉 (nga mi — Nga Mi — tên núi thiêng ở Tứ Xuyên)

Mở khoá kiến thức

Biết 峨 (nga) mở khoá: 峨眉山 (Nga Mi Sơn), 峨眉月 (trăng Nga Mi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峨 seal 1
Tiểu triện
峨 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 山 (núi) là phần biểu nghĩa; 我 (ta) là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: núi cao, đặc biệt dùng cho tên núi 峨眉山 (Nga Mi Sơn) ở Tứ Xuyên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 峨眉山是著名的佛教圣地。É méi shān shì zhùmíng de fójiào shèngdì. thanh 5

    Nga Mi Sơn là thánh địa Phật giáo nổi tiếng.

  • 峨眉山上云雾缭绕。É méi shān shàng yúnwù liáorào. thanh 5

    Mây mù bao phủ quanh núi Nga Mi.

  • 李白曾写过峨眉山月歌。Lǐ Bái céng xiěguò É méi shān yuè gē. thanh 3

    Lý Bạch từng viết bài thơ Nga Mi Sơn Nguyệt Ca.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm é, 蛾 có bộ 虫 — nghĩa là con bướm/ngài

  • 我 là phần biểu âm của 峨, nghĩa là ta/tôi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.