Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố neptuni, Np

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镎 thuộc bộ 金 (kim loại), ls-code không xác định. Không có dữ liệu Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại để phiên âm tên nguyên tố neptunium (Np). Bộ 金 chỉ kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nã": bộ 金 (kim loại) — 镎 là nguyên tố kim loại "nã" — neptuni, kim loại phóng xạ đặt tên theo hành tinh Neptune.

Gương Hán-Việt

nã trong "nã nguyên tố" (nguyên tố neptuni)

Mở khoá kiến thức

Biết 镎 nhận diện trong bảng tuần hoàn tiếng Trung: 镎 (nã) = Np = Neptunium, số nguyên tử 93.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镎 là chữ tạo hiện đại thuộc bộ 金 (kim loại). Không có Wiktionary glyphOrigin. Đây là chữ phiên tự (transliteration character) cho nguyên tố neptunium (Np, số nguyên tử 93) — kim loại phóng xạ. Không có nguồn học thuật về cấu tạo cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镎是一種放射性金屬元素。Ná shì yī zhǒng fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù. thanh 2

    Neptuni là một nguyên tố kim loại phóng xạ.

  • 镎的原子序數是93。Ná de yuánzǐ xùshù shì 93. thanh 2

    Số nguyên tử của neptuni là 93.

  • 镎以海王星命名。Ná yǐ Hǎiwángxīng mìngmíng. thanh 2

    Neptuni được đặt tên theo hành tinh Hải Vương Tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nà, bộ 金 — là natri (Na), dễ nhầm trong bảng tuần hoàn

  • bộ thủ giản thể — dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.