Nghĩa tiếng Việt
(xem: nịnh mông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
檬 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 蒙 (Mông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là một loài cây, 蒙 cho âm méng.
Hán-Việt: môm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông" (mờ): cây (木) có hương thơm mờ ảo như sương mông (蒙) — đó là cây chanh 檬 trong 柠檬.
Gương Hán-Việt
mông — 檬 xuất hiện trong 柠檬 (nình mông: quả chanh vàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 檬 mở khoá: 柠檬 (chanh vàng), 柠檬水 (nước chanh), 柠檬茶 (trà chanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 木 (cây) biểu nghĩa, 蒙 biểu âm. 檬 dùng chủ yếu trong 柠檬 (nình mông — chanh vàng). Chữ tạo muộn để phiên âm tên loài cây ngoại lai, không có dạng giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在茶里加了一片柠檬。
Cô ấy cho thêm một lát chanh vào trà.
- 柠檬汁对感冒有好处。
Nước chanh có lợi cho cảm lạnh.
- 这道菜加了柠檬调味。
Món này thêm chanh để tạo vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.