Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nịnh mông)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檬 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 蒙 (Mông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là một loài cây, 蒙 cho âm méng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: môm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông" (mờ): cây (木) có hương thơm mờ ảo như sương mông (蒙) — đó là cây chanh 檬 trong 柠檬.

Gương Hán-Việt

mông — 檬 xuất hiện trong 柠檬 (nình mông: quả chanh vàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 檬 mở khoá: 柠檬 (chanh vàng), 柠檬水 (nước chanh), 柠檬茶 (trà chanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 木 (cây) biểu nghĩa, 蒙 biểu âm. 檬 dùng chủ yếu trong 柠檬 (nình mông — chanh vàng). Chữ tạo muộn để phiên âm tên loài cây ngoại lai, không có dạng giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在茶里加了一片柠檬。Tā zài chá lǐ jiāle yī piàn níngméng. thanh 1

    Cô ấy cho thêm một lát chanh vào trà.

  • 柠檬汁对感冒有好处。Níngméng zhī duì gǎnmào yǒu hǎochù. thanh 2

    Nước chanh có lợi cho cảm lạnh.

  • 这道菜加了柠檬调味。Zhè dào cài jiāle níngméng tiáowèi. thanh 4

    Món này thêm chanh để tạo vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒙 là bộ phận biểu âm của 檬; dùng độc lập có nhiều nghĩa: che phủ, mờ tối

  • đồng âm mèng, nghĩa là giấc mơ; hình tự khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.